mở máy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Khởi động, làm cho một cỗ máy, thiết bị hoặc động cơ bắt đầu hoạt động: Hành động bật công tắc, nhấn nút hoặc thực hiện thao tác cần thiết để một thiết bị cơ khí hoặc điện tử bắt đầu chạy.
- (Nghĩa bóng) Bắt đầu một công việc, dự án hoặc hoạt động nào đó: Dùng để chỉ việc khởi đầu một quá trình, thường mang tính hình tượng.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đen):
- Trước khi sử dụng, bạn cần mở máy tính. (Bạn cần khởi động máy tính trước khi sử dụng.)
- Tài xế mở máy xe và cho xe chạy từ từ. (Tài xế khởi động xe và cho xe chạy từ từ.)
- Anh ấy vừa mở máy phát điện. (Anh ấy vừa khởi động máy phát điện.)
Động từ (nghĩa bóng):
- Sau kỳ nghỉ Tết, công ty sẽ mở máy lại vào thứ Hai. (Sau kỳ nghỉ Tết, công ty sẽ bắt đầu hoạt động trở lại vào thứ Hai.)
- Chúng ta cần mở máy cho dự án mới ngay tuần tới. (Chúng ta cần khởi động dự án mới ngay tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mở máy cho": Nhấn mạnh việc khởi động một thứ cụ thể.
- Kỹ sư đang mở máy cho hệ thống bơm nước. (Kỹ sư đang khởi động hệ thống bơm nước.)
Dùng trong ngữ cảnh công nghệ, sản xuất: Thường dùng cho máy móc công nghiệp, phương tiện giao thông, thiết bị điện tử.
- Nhà máy mở máy sản xuất từ 6 giờ sáng. (Nhà máy khởi động dây chuyền sản xuất từ 6 giờ sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Khởi động: Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng thay thế cho "mở máy", đặc biệt với xe cộ và thiết bị.
- Khởi động động cơ. (Khởi động động cơ.)
Bật máy: Thường dùng cho các thiết bị điện tử dân dụng (như TV, quạt, máy lạnh) hơn là máy móc công nghiệp.
- Bật máy lạnh lên cho mát. (Bật máy lạnh lên cho mát.)
Cho chạy: Nhấn mạnh đến việc đưa vào vận hành sau khi đã khởi động.
- Sau khi mở máy, anh ta cho dây chuyền chạy thử. (Sau khi khởi động, anh ta cho dây chuyền chạy thử.)
Từ đồng nghĩa
- Khởi động: Bắt đầu cho chạy (động cơ, máy móc).
- Vận hành: Đưa vào hoạt động, cho chạy.
- Phát động: Thường dùng cho các chiến dịch, phong trào hơn là máy móc.
Từ trái nghĩa
- Tắt máy: Hành động dừng hoạt động của máy móc.
- Nhớ tắt máy khi không sử dụng. (Nhớ tắt máy khi không sử dụng.)
- Ngừng máy: Dừng hoạt động của máy lại.
Thành ngữ liên quan
- "Mở máy bằng tay quay": (Thành ngữ cũ) Chỉ việc khởi động một cách thủ công, vất vả, thường ám chỉ sự khởi đầu gian nan. Ngày xưa, một số động cơ cần phải quay tay để khởi động.
- Công ty mới thành lập, mọi thứ như phải mở máy bằng tay quay. (Công ty mới thành lập, mọi thứ như phải khởi động một cách rất vất vả.)
- Phát động cho máy chạy.